menu_book
見出し語検索結果 "da nhợt nhạt" (1件)
da nhợt nhạt
日本語
フ顔色が青白い
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con da nhợt nhạt.
家族は、子供の顔色が青白いことに気づき、病院に連れて行きました。
swap_horiz
類語検索結果 "da nhợt nhạt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "da nhợt nhạt" (1件)
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con da nhợt nhạt.
家族は、子供の顔色が青白いことに気づき、病院に連れて行きました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)